Minh Tri Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 含油石蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH TRí

98
进口笔数
0
出口笔数
$718.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316501073
企查查编码QVN8WEPCPM
成立日期2020-09-24
联系地址Số 18 Đường 7A, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
企业英文名称MINH TRI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường 7A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84937094000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271290含油石蜡
382100培养基
901890其他医疗器具
701790其他实验室玻璃器皿
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
271019非轻质石油
300610外科缝合粘合材料
490890非玻璃化转印纸
961210打字机色带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典38$359.8K
土耳其30$222.8K
中国15$74.9K
韩国8$51.0K
印度4$6.8K
加拿大3$3.1K
美国3$368

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidacon International AB瑞典38$359.8K培养基、含油石蜡
Optimas Medikal Ürün San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其5$109.0K其他实验室玻璃器皿、外科缝合针
Optimas Medikal Ürünler San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其9$79.0K其他实验室玻璃器皿、外科缝合针
Microcure (Suzhou) Medical Technology Co., Ltd.中国15$74.9K其他医疗器具、其他电诊设备
Bio Laboratories Pte. Ltd.新加坡6$39.3K其他塑料制品、离心机零件
Embrío Medikal Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其11$22.4K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Livsmed Inc.韩国2$11.7K其他医疗器具、滑轮飞轮
Optimas Medikal Ürünler Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其3$10.5K其他实验室玻璃器皿、外科缝合针
Advanced Medtech Solutions Pte. Ltd.新加坡4$6.8K医用导管、外科缝合粘合材料
GA International Inc.加拿大3$3.5K打字机色带、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$12.6K
2026-04-22非轻质石油NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$12.6K
2026-04-22培养基NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$70
2026-04-22培养基NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$70
2026-04-22非轻质石油NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$2.6K
2026-04-22非轻质石油NIDACON INTERNATIONAL AB瑞典$2.6K
2026-04-13其他实验室玻璃器皿OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD土耳其$505
2026-04-13其他实验室玻璃器皿OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD土耳其$505
2026-04-12外科缝合针OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD土耳其$9.3K
2026-04-12外科缝合针OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD土耳其$7.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Tri Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →