Minh Tri Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH TRí
98
进口笔数
0
出口笔数
$718.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316501073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WEPCPM |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 7A, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | MINH TRI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 7A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84937094000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382100 | 培养基 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 38 | $359.8K |
| 土耳其 | 30 | $222.8K |
| 中国 | 15 | $74.9K |
| 韩国 | 8 | $51.0K |
| 印度 | 4 | $6.8K |
| 加拿大 | 3 | $3.1K |
| 美国 | 3 | $368 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidacon International AB | 瑞典 | 38 | $359.8K | 培养基、含油石蜡 |
| Optimas Medikal Ürün San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $109.0K | 其他实验室玻璃器皿、外科缝合针 |
| Optimas Medikal Ürünler San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 9 | $79.0K | 其他实验室玻璃器皿、外科缝合针 |
| Microcure (Suzhou) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $74.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Bio Laboratories Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.3K | 其他塑料制品、离心机零件 |
| Embrío Medikal Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 11 | $22.4K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Livsmed Inc. | 韩国 | 2 | $11.7K | 其他医疗器具、滑轮飞轮 |
| Optimas Medikal Ürünler Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $10.5K | 其他实验室玻璃器皿、外科缝合针 |
| Advanced Medtech Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.8K | 医用导管、外科缝合粘合材料 |
| GA International Inc. | 加拿大 | 3 | $3.5K | 打字机色带、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 培养基 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $70 |
| 2026-04-22 | 培养基 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $70 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NIDACON INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD | 土耳其 | $505 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD | 土耳其 | $505 |
| 2026-04-12 | 外科缝合针 | OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD | 土耳其 | $9.3K |
| 2026-04-12 | 外科缝合针 | OPTIMAS MEDIKAL URUN SAN LTD | 土耳其 | $7.1K |