Phuong Quyen Services Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Phương Quyên
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313193695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTRCH7Q |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 149 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG QUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUONG QUYEN SERVICES TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862603055 |
| 传真 | 0862602966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 73 | $3.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $2.60M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Narak Tiara Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $571.3K | 化妆粉、个人除臭剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 化妆粉 | NARAK TIARA CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 化妆粉 | NARAK TIARA CO LTD | 泰国 | $34.2K |
| 2026-03-20 | 个人除臭剂 | NARAK TIARA CO LTD | 泰国 | $961 |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $15.4K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $18.8K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $27.4K |
| 2026-02-27 | 甜饼干 | Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |