Pro Trading Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 可互换钻孔工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THươNG MạI PRO
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201991417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PUG9D9 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 91 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI PRO |
| 企业英文名称 | PRO TRADING MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84989656292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Shang Pin Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.8K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| ZIGONG FENGRUI TOOLS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 可互换钻孔工具 |
| Zigong Fengrui Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钨制品、可互换钻孔工具 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 可互换钻孔工具 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-21 | 可互换钻孔工具 | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-03 | 可互换钻孔工具 | ZIGONG FENGRUI TOOLS CO LTD | 中国 | $965 |
| 2025-02-03 | 可互换钻孔工具 | ZIGONG FENGRUI TOOLS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-07-26 | 可互换钻孔工具 | ZIGONG FENGRUI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-26 | 可互换钻孔工具 | ZIGONG FENGRUI TOOLS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-02-15 | 混合机 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2023-02-15 | 电力控制板 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-02-15 | 皮带输送机 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2023-02-15 | 功能机器零件 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |