Nhat Thanh Construction Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Xây Dựng Nhật Thành

1
进口笔数
45
出口笔数
$7.7K
进口金额
$517.9K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $881 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $881 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603130276
企查查编码QVN36QT1PU
成立日期2013-12-30
联系地址Số 10E/94, KP 13, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT THÀNH GLOBAL
企业英文名称NHAT THANH CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10E/94, KP 13, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84913857935
邮箱cokhinhatthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
722090不锈钢平板轧材
722240不锈钢型材
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
730830钢铁门窗
730449不锈钢圆管
730799其他钢铁管件
350699其他粘合剂≤1kg
722240不锈钢型材
730729不锈钢管配件
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$259.6K
美国2$254.7K
印度1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$7.7K其他纸废料、其他塑料废料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南42$259.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Farming Inc.美国2$254.7K坚果及种子、去壳腰果
Nestlé India Ltd.印度1$3.4K第8章产品粉、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-22不锈钢型材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$68
2023-11-22其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$221
2023-11-22钢制容器(>300升)Olam Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2023-11-22绝缘电线Olam Vietnam Co., Ltd.越南$311
2023-11-22齿轮及变速器Olam Vietnam Co., Ltd.越南$75
2023-11-22齿轮及变速器Olam Vietnam Co., Ltd.越南$33
2023-11-22不锈钢型材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$127
2023-11-22其他硫化橡胶制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$75
2023-11-22不锈钢平板轧材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$27
2023-11-22其他钢铁结构体Olam Vietnam Co., Ltd.越南$178

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23聚碳酸酯塑料片Olam Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-06-23其他粘合剂≤1kgOlam Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-23不锈钢型材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-06-23铝制紧固件Olam Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-23其他钢铁制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-06-23钢铁螺钉螺栓Olam Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-23其他钢铁型材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-23铝制紧固件Olam Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-23其他粘合剂≤1kgOlam Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-06-23其他钢铁型材Olam Vietnam Co., Ltd.越南$276

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Thanh Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →