Nhanh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 热轧不锈钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHANH PHáT
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1FDTV2 |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | C8/5U/9B, Ấp 4, Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHANH PHÁT |
| 企业英文名称 | NHANH PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8/5U/9B, Ấp 4, Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84332439381 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.81M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Shun Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Sun Inter International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 热轧钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-27 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-02-27 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-02-26 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-02-26 | 热轧钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-02-26 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-02-02 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-02-02 | 热轧钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-02-02 | 热轧酸洗钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-01-30 | 热轧钢卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |