Glotech Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và XâY LắP INNOVATION TECH
- Facebook1
28
进口笔数
0
出口笔数
$154.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502410887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2HGBFP |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 36/52 Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP INNOVATION TECH |
| 企业英文名称 | INNOVATION TECH ENGINEERING & CONSTRUCTION CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 780/16A4 Đường Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0937740212 |
| 邮箱 | sales@innovationtech.vn |
| 官网 | www.innovationtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $37.5K |
| 韩国 | 4 | $35.7K |
| 塞尔维亚 | 1 | $31.2K |
| 美国 | 5 | $21.5K |
| 中国 | 8 | $10.8K |
| 德国 | 3 | $5.7K |
| 土耳其 | 2 | $3.8K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 3 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Woo Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Euro Heat d.o.o. Plate | 塞尔维亚 | 1 | $31.2K | 温控处理零件 |
| Honor Safety & Consultancy B.V. | 荷兰 | 1 | $30.8K | 其他功能机器、其他升降机械 |
| Techcrane International LLC | 美国 | 1 | $13.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| C.K. Agencies B.V. | 荷兰 | 2 | $10.9K | 阀门龙头、垫片套装 |
| Marisafe Inc. | 中国 | 2 | $5.5K | 救生衣、呼吸器具 |
| Sypris Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Generex Systems Computervertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 2 | $2.4K | 电测仪表、带接头绝缘电线 |
| FINEPAC STRUCTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $2.2K | 温控处理零件、离心机零件 |
| Dong Eun Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $554 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONTROLTECH SUPPLY LTD | 美国 | $690 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONTROLTECH SUPPLY LTD | 美国 | $690 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | FINEPAC STRUCTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 记录式万用表 | GENEREX SYSTEMS COMPUTERVERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-10-10 | 气体过滤机械 | FINEPAC STRUCTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | $500 |
| 2025-10-02 | 温控处理零件 | FINEPAC STRUCTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | $600 |
| 2025-09-12 | 变压器零件 | Statron Asia Pacific Sdn. Bhd. | 意大利 | $2.3K |
| 2025-08-14 | 其他电路开关装置 | GENEREX SYSTEMS COMPUTERVERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 中国 | $13 |
| 2025-08-14 | 带接头绝缘电线 | GENEREX SYSTEMS COMPUTERVERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $7 |
| 2025-08-14 | 电测仪表 | GENEREX SYSTEMS COMPUTERVERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $615 |