Hung Thinh Phat Trading & Sewing Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ MAY HưNG THịNH PHáT
212
进口笔数
113
出口笔数
$4.18M
进口金额
$2.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400948064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVYX7VQ |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | TDP Kỳ Anh, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT TRADING SEWING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Kỳ Anh, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84326120635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 83 | $2.30M |
| 中国 | 96 | $1.43M |
| 越南 | 41 | $411.3K |
| 日本 | 3 | $39.2K |
| 中国台湾 | 2 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $2.22M |
| 越南 | 13 | $222.6K |
| 美国 | 4 | $31.1K |
| 加拿大 | 3 | $6.3K |
| 墨西哥 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $828 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Min Apparel | 韩国 | 87 | $2.49M | 70-150克非织造布、扣件及零件 |
| Young Min Apparel | 中国 | 81 | $1.15M | 尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物 |
| Young Min Apparel | 越南 | 33 | $262.1K | 合成纤维缝纫线、填充用羽毛羽绒 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 3 | $171.5K | 人造纤维连衣裙、女式化纤裤 |
| Sejung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.9K | 填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布 |
| Young Min Apparel | 日本 | 3 | $39.2K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| J & P Corp. Corporation | 中国 | 2 | $22.7K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| HONG KONG FAREAST ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
| Daekwang CSP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $530 | 服装零件、涤棉机织布 |
| Easthan Corp. | 越南 | 1 | $144 | 塑料涂层织物、聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Min Apparel | 韩国 | 48 | $1.37M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Jess Plus Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $644.8K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
| CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | 8 | $105.8K | 女式纺织长裤、男式化纤裤 |
| Young Min Apparel | 越南 | 3 | $90.0K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Myung Jin Fashion & Logistics | 韩国 | 5 | $85.6K | 化纤女式大衣、男式化纤服装 |
| GM International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.6K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Do Kyoung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.6K | 化纤女式大衣、女式棉衬衫 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 美国 | 2 | $28.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 3 | $6.3K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 填充用羽毛羽绒 | Young Min Apparel | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 填充用羽毛羽绒 | Young Min Apparel | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | Young Min Apparel | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Young Min Apparel | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 填充用羽毛羽绒 | Young Min Apparel | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Young Min Apparel | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 填充用羽毛羽绒 | Young Min Apparel | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | Young Min Apparel | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Young Min Apparel | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Young Min Apparel | 中国 | $21.2K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Young Min Apparel | 韩国 | $28.6K |
| 2026-04-21 | 男式化纤服装 | Young Min Apparel | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-03 | 女式纺织长裤 | CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 男式化纤服装 | Young Min Apparel | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-02 | 男式化纤大衣 | Young Min Apparel | 韩国 | $14.0K |