Hung Thinh Phat Trading & Sewing Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ MAY HưNG THịNH PHáT

212
进口笔数
113
出口笔数
$4.18M
进口金额
$2.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-10进口 $198.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.8K · 7 笔出口 $43.6K · 1 笔2023-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $80.5K · 2 笔2024-01进口 $67.0K · 5 笔出口 $91.2K · 4 笔2024-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-03进口 $38.4K · 5 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $38.1K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $158.2K · 8 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-06进口 $181.2K · 8 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-07进口 $212.8K · 12 笔出口 $79.7K · 3 笔2024-08进口 $191.4K · 14 笔出口 $128.0K · 4 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-10进口 $210.0K · 7 笔出口 $103.7K · 6 笔2024-11进口 $93.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.1K · 3 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $153.3K · 8 笔2025-02进口 $205.7K · 4 笔出口 $88.5K · 5 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $138.5K · 6 笔2025-04进口 $269.3K · 12 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-05进口 $89.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.2K · 6 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-07进口 $34.4K · 2 笔出口 $69.2K · 4 笔2025-08进口 $45.8K · 3 笔出口 $78.0K · 4 笔2025-09进口 $76.7K · 2 笔出口 $101.9K · 6 笔2025-10进口 $96.1K · 4 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-11进口 $156.3K · 6 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 4 笔2026-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-02进口 $121.5K · 5 笔出口 $380 · 1 笔2026-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $59.9K · 3 笔2026-04进口 $223.7K · 9 笔出口 $138.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-10进口 $198.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.8K · 7 笔出口 $43.6K · 1 笔2023-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $80.5K · 2 笔2024-01进口 $67.0K · 5 笔出口 $91.2K · 4 笔2024-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-03进口 $38.4K · 5 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $38.1K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $158.2K · 8 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-06进口 $181.2K · 8 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-07进口 $212.8K · 12 笔出口 $79.7K · 3 笔2024-08进口 $191.4K · 14 笔出口 $128.0K · 4 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-10进口 $210.0K · 7 笔出口 $103.7K · 6 笔2024-11进口 $93.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.1K · 3 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $153.3K · 8 笔2025-02进口 $205.7K · 4 笔出口 $88.5K · 5 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $138.5K · 6 笔2025-04进口 $269.3K · 12 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-05进口 $89.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.2K · 6 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-07进口 $34.4K · 2 笔出口 $69.2K · 4 笔2025-08进口 $45.8K · 3 笔出口 $78.0K · 4 笔2025-09进口 $76.7K · 2 笔出口 $101.9K · 6 笔2025-10进口 $96.1K · 4 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-11进口 $156.3K · 6 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 4 笔2026-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-02进口 $121.5K · 5 笔出口 $380 · 1 笔2026-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $59.9K · 3 笔2026-04进口 $223.7K · 9 笔出口 $138.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号2400948064
企查查编码QVNJVYX7VQ
成立日期2022-10-20
联系地址TDP Kỳ Anh, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY HƯNG THỊNH PHÁT
企业英文名称HUNG THINH PHAT TRADING SEWING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Kỳ Anh, Xã Lục Nam, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84326120635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
56039370-150克非织造布
960711金属拉链
960610扣件及零件
482190未印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
580810编带
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620240化纤女式大衣
620469女式纺织长裤
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621132棉制男装
620130男式棉大衣
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$2.30M
中国96$1.43M
越南41$411.3K
日本3$39.2K
中国台湾2$7.3K
美国1$321

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国89$2.22M
越南13$222.6K
美国4$31.1K
加拿大3$6.3K
墨西哥1$2.9K
澳大利亚2$1.8K
中国香港1$828

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Min Apparel韩国87$2.49M70-150克非织造布、扣件及零件
Young Min Apparel中国81$1.15M尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物
Young Min Apparel越南33$262.1K合成纤维缝纫线、填充用羽毛羽绒
Namyang Delta Co., Ltd.越南3$171.5K人造纤维连衣裙、女式化纤裤
Sejung Co., Ltd.越南2$42.9K填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布
Young Min Apparel日本3$39.2K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
J & P Corp. Corporation中国2$22.7K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
HONG KONG FAREAST ENTERPRISE LTD中国香港1$1.9K装饰流苏、染色合成针织布
Daekwang CSP Co., Ltd.越南1$530服装零件、涤棉机织布
Easthan Corp.越南1$144塑料涂层织物、聚酯短纤机织物

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Min Apparel韩国48$1.37M男式化纤大衣、男式化纤服装
Jess Plus Co., Ltd.韩国27$644.8K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣
CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南8$105.8K女式纺织长裤、男式化纤裤
Young Min Apparel越南3$90.0K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Myung Jin Fashion & Logistics韩国5$85.6K化纤女式大衣、男式化纤服装
GM International Co., Ltd.韩国4$54.6K女式化纤裤、女式化纤夹克
Do Kyoung Co., Ltd.韩国2$39.6K化纤女式大衣、女式棉衬衫
CHA Design Export (H.K.) Ltd.美国2$28.5K女式化纤裤、女式化纤服装
Namyang Delta Co., Ltd.越南2$26.9K印刷标签、非织造标签
CHA Design Export (H.K.) Ltd.加拿大3$6.3K女式化纤裤、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28填充用羽毛羽绒Young Min Apparel中国$3.9K
2026-04-28填充用羽毛羽绒Young Min Apparel中国$3.9K
2026-04-28染色尼龙织物Young Min Apparel中国$10.1K
2026-04-28棉≥85%染色布(>200g/m2)Young Min Apparel中国$3.5K
2026-04-28填充用羽毛羽绒Young Min Apparel中国$15.5K
2026-04-28棉≥85%染色布(>200g/m2)Young Min Apparel中国$3.5K
2026-04-28填充用羽毛羽绒Young Min Apparel中国$15.5K
2026-04-28染色尼龙织物Young Min Apparel中国$10.1K
2026-04-24PVC涂层织物Young Min Apparel中国$21.2K
2026-04-24PVC涂层织物Young Min Apparel中国$21.2K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式化纤服装Young Min Apparel韩国$28.6K
2026-04-21男式化纤服装Young Min Apparel韩国$27.6K
2026-04-09女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$8.1K
2026-04-09女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$5.3K
2026-04-09女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$7.6K
2026-04-09女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$5.8K
2026-04-08女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$13.4K
2026-04-03女式纺织长裤CONG TY TNHH NAMYANG DELTA (MST 0800857611)越南$5.3K
2026-04-02男式化纤服装Young Min Apparel韩国$22.8K
2026-04-02男式化纤大衣Young Min Apparel韩国$14.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat Trading & Sewing Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →