Technology Power Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TECHNOLOGY POWER
3
进口笔数
1
出口笔数
$67.4K
进口金额
$43.4K
出口金额
2025-03-05
最近进口
2024-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110040453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW2KG27 |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 44, ngách 197/318/3/47 đường Thạch Bàn, Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TECHNOLOGY POWER |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY POWER IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5 ngách 4 ngõ 331, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0973771716 |
| 邮箱 | buitiep12345678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 851640 | 电熨斗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61.7K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou IECHO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 纸张切割机、纺织物处理机 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oman National Construction Llc | 阿曼 | 1 | $43.4K | 熨烫机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 纺织物处理机 | HANGZHOU IECHO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.1K |
| 2024-03-15 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 中国 | $5.6K |
| 2024-03-13 | 非家用缝纫机 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | Oman National Construction Llc | 阿曼 | $8.8K |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $8.2K |
| 2024-03-25 | 8451机器零件 | Oman National Construction Llc | 阿曼 | $840 |
| 2024-03-25 | 电熨斗 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $300 |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | Oman National Construction Llc | 阿曼 | $3.0K |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $10.0K |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $1.8K |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $6.0K |
| 2024-03-25 | 非家用缝纫机 | OMAN NATIONAL CONSTRUCTION LLC | 阿曼 | $3.4K |
| 2024-03-25 | 熨烫机 | Oman National Construction Llc | 阿曼 | $1.2K |