Trans Pacific Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH tiếp vận xuyên Thái Bình Dương
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$176.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101626481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV3X6G7 |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 61/2, đường Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRANS PACIFIC LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà CDS, Số 33 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại. - Kinh doanh dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; - Dịch vụ khai thuê hải quan, thu gom, giao nhận vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu; - Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài; - Dịch vụ giao nhận, vận chuyển hàng hóa, đại lý vận tải, đại lý hàng hải, dịch vụ tàu biển, vận tải quá cảnh; - Dịch vụ cho thuê kho bãi, đóng gói và phân phối hàng hóa; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102019419 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 14/03/2005" 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 电话 | 02438210910 |
| 邮箱 | lannguyen1612@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $51.3K |
| 荷兰 | 5 | $23.5K |
| 西班牙 | 1 | $22.0K |
| 越南 | 7 | $19.1K |
| NC | 3 | $15.2K |
| 中国台湾 | 1 | $13.5K |
| 阿联酋 | 1 | $8.3K |
| 加拿大 | 3 | $7.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $4.7K |
| 美国 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Meridian Ltd | 英国 | 13 | $51.3K | 糖果、制备面食 |
| Claudia Damonte | 西班牙 | 1 | $22.0K | 竹制木制品、竹编篮筐 |
| Ible Technology Inc. | 中国台湾 | 1 | $13.5K | 气体过滤机械、单张印刷品 |
| Amture | 荷兰 | 1 | $11.8K | 制备面食、不锈钢家用制品 |
| TT Meridian Ltd | 越南 | 5 | $10.7K | 制备面食、调味甜水 |
| La Nicolas Magenta | NC | 1 | $9.3K | 其他零售药品、印花棉布>200克 |
| Infiniti International FZE | 阿联酋 | 1 | $8.3K | 加糖乳制品、黄油乳品 |
| NCJ Co., Ltd. | NC | 2 | $5.9K | 塑料人造花、其他寝具 |
| Thanh Ha Nguyen | 澳大利亚 | 2 | $3.5K | 其他木家具、竹编篮筐 |
| Nguyen Quang Huy | 澳大利亚 | 2 | $578 | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 化纤连衣裙 | CELINE CREATION | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-10-07 | 合成纤维缝纫线 | CELINE CREATION | 法国 | $18 |
| 2025-10-07 | 其他食用蔬菜 | CELINE CREATION | 法国 | $5 |
| 2025-10-07 | 女式棉裤 | CELINE CREATION | 中国香港 | $340 |
| 2025-10-07 | 工业自动缝纫机 | CELINE CREATION | 中国香港 | $246 |
| 2025-10-07 | 工业自动缝纫机 | CELINE CREATION | 中国香港 | $246 |
| 2025-10-07 | 非贱金属仿首饰 | CELINE CREATION | 法国 | $41 |
| 2025-10-07 | 瓷餐具 | CELINE CREATION | 法国 | $57 |
| 2025-10-07 | 烘焙混合料面团 | CELINE CREATION | 法国 | $8 |
| 2025-10-07 | 未煮意面 | CELINE CREATION | 法国 | $11 |