Zhangchi Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ THươNG MạI ZHANGCHI
10
进口笔数
0
出口笔数
$636.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702705895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVND15Q |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 2043 đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ZHANGCHI |
| 企业英文名称 | ZHANGCHI IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2043 đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84907052888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $636.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $455.8K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Qingdao United Ruiya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.6K | 木材锯床、其他木工机床 |
| STS Numerical Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.5K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他娱乐用品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 木工机床 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-09 | 木材锯床 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-09 | 木工机床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-09 | 非数控刃磨机 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-12-09 | 木工机床 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-09 | 木工机床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-09-16 | 木工机床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-09-16 | 木材锯床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-16 | 其他升降机械 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2025-09-16 | 木材锯床 | FOSHAN CITY WEALTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |