Sopka Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOPKA
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109775781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ4VSFX |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Thửa số 63, khu làm việc và khu chung cư cao tầng phường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOPKA |
| 企业英文名称 | SOPKA STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa số 63, khu làm việc và khu chung cư cao tầng phường Vạn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983067345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 液体流量计、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-22 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-13 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-13 | 辐射检测仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2024-12-13 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-12-13 | 组合测量仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-13 | 辐射检测仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-12-13 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-17 | 非液体温度计 | XI'AN GAVIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-02-07 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |