An Quan Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ An Quân
4
进口笔数
0
出口笔数
$100.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26PNN56 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 24A Đường 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AN QUÂN |
| 企业英文名称 | AN QUAN SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24A Đường 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0975138726 |
| 邮箱 | infoanquan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $100.1K |
| 印度 | 1 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seeley International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $100.1K | 蒸发式冷却器、阀门龙头 |
| Kent R.O. Systems Ltd. | 印度 | 1 | $113 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 小功率电风扇 | KENT R O SYSTEMS LTD | 印度 | $20 |
| 2024-08-09 | 125W以下风扇 | KENT R O SYSTEMS LTD | 印度 | $18 |
| 2024-08-09 | 小功率电风扇 | KENT R O SYSTEMS LTD | 印度 | $25 |
| 2024-08-09 | 小功率电风扇 | KENT R O SYSTEMS LTD | 印度 | $25 |
| 2024-08-09 | 125W以下风扇 | KENT R O SYSTEMS LTD | 印度 | $25 |
| 2024-06-04 | 蒸发式冷却器 | SEELEY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2024-06-04 | 其他塑料制品 | SEELEY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $66 |
| 2024-06-04 | 其他泵和提升机 | SEELEY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $105 |
| 2024-06-04 | 其他钢铁制品 | SEELEY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2024-06-04 | 单相交流电机 | SEELEY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $41 |