Jikai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JIKAI
24
进口笔数
6
出口笔数
$1.22M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-05-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703171290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7274KDP |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | 71/45, đường Nguyễn Bình, khu 8, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JIKAI |
| 企业英文名称 | JIKAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934122463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.19M | 分散染料、活性染料 |
| Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 分散染料、碱性染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $181 |
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 酸性媒染染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 活性染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-16 | 分散染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 活性染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 酸性媒染染料 | Shaoxing Qicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-07 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-05-07 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-07 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2025-05-07 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-09 | 活性染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2025-04-09 | 活性染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2025-04-09 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-09 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-10 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $834 |