Anh Khoa Automation & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG HóA ANH KHOA
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
63
进口笔数
23
出口笔数
$317.4K
进口金额
$139.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-16
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108351966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51TT4VQ |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 8c, ngách 8, hẻm 9, ngõ 196, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA AUTOMATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8c, ngách 8, hẻm 9, ngõ 196, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84973915037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $316.9K |
| 泰国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $136.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Han Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.8K | 工业机器人 |
| Shandong Botu Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $63.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Mech-Mind Robotics Technologies Ltd. | 中国 | 5 | $42.9K | 其他电视摄像机、自动数据处理机处理部件 |
| Han Automation Co., Ltd. | 1 | $13.0K | 工业机器人 | |
| Yantai Botu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.7K | 已装配物镜、带接头绝缘电线 |
| World Optical Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 带接头绝缘电线、已装配物镜 |
| Yanling Industrial Computer Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、10公斤以下便携电脑 |
| Hong Kong Wintouch Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Optiger Optoelectronics Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 已装配物镜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $94.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Daejoo EMV Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 无机发光体、自粘塑料片 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | WORLD OPTICAL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 发光二极管灯具 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $819 |
| 2025-12-11 | LED灯具 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $819 |
| 2025-06-25 | 已装配物镜 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-06-23 | LED照明装置 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2025-06-23 | 已装配物镜 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-06-23 | 其他电视摄像机 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | — | $2.6K |
| 2025-06-23 | 静止变流器 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | — | $149 |
| 2025-03-31 | 工业机器人 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-27 | 工业机器人 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-20 | 37.5瓦以下电机 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |