VIHAL VIETNAM INVESMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 蜡涂布纸板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIHAL VIệT NAM
4
进口笔数
4
出口笔数
$3.9K
进口金额
$479.0K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2023-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300932430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKMVA4Y |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Việt) Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIHAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIHAL VIETNAM INVESMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Việt) Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84943681511 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $479.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $479.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-28 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2023-02-22 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-19 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $688 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $138.5K |
| 2023-03-28 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $113.5K |
| 2023-02-22 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $141.9K |
| 2023-01-19 | 蜡涂布纸板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $85.1K |