Future LPB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUTURE LPB
13
进口笔数
9
出口笔数
$301.8K
进口金额
$49.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-02
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700867165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37BF3RR |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUTURE LPB |
| 企业英文名称 | FUTURE LPB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288/1A Đại Lộ Bình Dương, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842263558668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $301.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $49.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Future Energy Efficiency Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.3K | LED灯、LED灯具 |
| Forever Mega Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.8K | LED照明装置、LED灯 |
| YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $75.3K | 未涂布印刷纸卷、纸制餐具 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 精炼铜管件、非LED枝形吊灯 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $2.0K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-10 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-10 | LED灯 | ZHONGSHAN FUTURE ENERGY EFFICIENCY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-12 | LED灯 | FOREVER MEGA CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | LED照明装置 | FOREVER MEGA CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | LED灯 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-27 | LED灯 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-25 | LED灯 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-01 | LED灯 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $33.9K |
| 2025-07-01 | 非玻塑灯具零件 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-15 | 非LED吊灯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-07 | 非LED枝形吊灯 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-31 | 非LED吊灯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-22 | 非LED枝形吊灯 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-17 | 非LED枝形吊灯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |