HUNG DAT ELECTROMECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Điện Hùng Đạt
1
进口笔数
3
出口笔数
$12.0K
进口金额
$64.5K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-01-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311252144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UGNAVT |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN HÙNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02837261693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN MULTIRAD THERMAL SYS GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 电动机及零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 1 | $55.0K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 1 | $6.3K | 自行车车架零件、自行车充气轮胎 |
| P-E POWER CO.,LTD | 1 | $3.2K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 电动机及零件 | WUHAN MULTIRAD THERMAL SYS GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢制容器(>300升) | P-E POWER CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2025-01-03 | 电动机及零件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2024-04-04 | 柴油机零件 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $792 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $90 |
| 2024-04-04 | 其他橡胶带 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $110 |
| 2024-04-04 | 其他橡胶带 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $180 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $98 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2024-04-04 | 金属复合垫圈 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $450 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | SMART TECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $54 |