Altech Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 光学辐射仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALTECH CHâU á THáI BìNH DươNG VIệT NAM
- 邮箱90
116
进口笔数
14
出口笔数
$960.7K
进口金额
$378.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-11-29
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313093323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN7YQUT |
| 成立日期 | 2015-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà DC, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALTECH CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALTECH ASIA PACIFIC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà DC, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, vận động hành lang. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành. (doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công Thương và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838483924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $507.3K |
| 瑞士 | 12 | $318.7K |
| 中国台湾 | 9 | $80.8K |
| 德国 | 7 | $30.4K |
| 加拿大 | 3 | $14.3K |
| 英国 | 7 | $7.1K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $150.0K |
| 越南 | 10 | $140.8K |
| 泰国 | 1 | $85.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $805 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAC Engineering Co., Ltd. | 日本 | 21 | $267.0K | 其他9030仪器、静止变流器 |
| Packsys Global AG | 瑞士 | 17 | $202.9K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Meisei Corp. | 日本 | 44 | $154.3K | 光学辐射仪器、其他自动控制仪 |
| Frewitt Fabrique de Machines SA | 瑞士 | 2 | $140.4K | 功能机器零件、混合机 |
| MINOGA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $82.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| SAWA | 喀麦隆 | 5 | $61.4K | 工业清洁制剂、功能机器零件 |
| MEISEI CORP | 日本 | 4 | $27.5K | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
| IST Metz SEA Co., Ltd. | 德国 | 2 | $8.0K | 紫外线红外线灯、液体气体测量仪 |
| Alphasonics Ultrasonic Cleaning Systems | 英国 | 2 | $4.3K | 工业清洁制剂、烧碱溶液 |
| YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $3.5K | 电力控制板、8477机器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 01cbab1b662b16f581f10dd5115a44a7 | 1 | $150.0K | ||
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Fuji Seal Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $85.1K | 塑料封口件、包装机械 |
| Takigawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.2K | 光学辐射仪器、其他塑料制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 4 | $26.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Packsys Global AG | 瑞士 | 1 | $2.0K | 8477机器零件、乙烯聚合物塑料 |
| Dalmech S.p.A. | 意大利 | 1 | $805 | 其他车辆零件、汽车座椅 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | MEISEI CORP | 日本 | $81 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | MEISEI CORP | 日本 | $147 |
| 2026-04-15 | 塑料管及配件 | MEISEI CORP | 日本 | $206 |
| 2026-04-15 | 塑料管及配件 | MEISEI CORP | 日本 | $368 |
| 2026-04-15 | 塑料管及配件 | MEISEI CORP | 日本 | $368 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | MEISEI CORP | 日本 | $268 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | MEISEI CORP | 日本 | $93 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | MEISEI CORP | 日本 | $108 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | MEISEI CORP | 日本 | $108 |
| 2026-04-15 | 塑料管及配件 | MEISEI CORP | 日本 | $206 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $140 |
| 2024-11-29 | 计量计数器 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $718 |
| 2024-11-29 | 压力测量仪 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $346 |
| 2024-11-29 | 止回阀 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $310 |
| 2024-11-29 | 计量计数器 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $718 |
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $415 |
| 2024-11-28 | 光学辐射仪器 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $4.4K |
| 2024-11-28 | 光学辐射仪器 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $9.3K |
| 2024-11-27 | 计量计数器 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VET NAM | 越南 | $718 |
| 2024-11-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VET NAM | 越南 | $415 |