Altech Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 光学辐射仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALTECH CHâU á THáI BìNH DươNG VIệT NAM

116
进口笔数
14
出口笔数
$960.7K
进口金额
$378.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-11-29
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-01进口 $27.5K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $235.1K · 2 笔2024-08进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 3 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-01进口 $27.5K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $235.1K · 2 笔2024-08进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 3 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313093323
企查查编码QVNGN7YQUT
成立日期2015-01-10
联系地址Tầng 4, Tòa nhà DC, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALTECH CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称ALTECH ASIA PACIFIC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà DC, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, vận động hành lang. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành. (doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công Thương và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838483924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.738亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器
391733塑料管及配件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
842489非农用喷雾器具
903089其他9030仪器
902790切片机零件
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器
392690其他塑料制品
730711不可锻铸铁件
842240包装机械
848130止回阀
902620压力测量仪
902910计量计数器
392043PVC塑料板材
401699其他硫化橡胶制品
741521铜垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$507.3K
瑞士12$318.7K
中国台湾9$80.8K
德国7$30.4K
加拿大3$14.3K
英国7$7.1K
美国2$1.9K
泰国1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$150.0K
越南10$140.8K
泰国1$85.1K
瑞士1$2.0K
意大利1$805

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAC Engineering Co., Ltd.日本21$267.0K其他9030仪器、静止变流器
Packsys Global AG瑞士17$202.9K8477机器零件、其他钢铁制品
Meisei Corp.日本44$154.3K光学辐射仪器、其他自动控制仪
Frewitt Fabrique de Machines SA瑞士2$140.4K功能机器零件、混合机
MINOGA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾7$82.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
SAWA喀麦隆5$61.4K工业清洁制剂、功能机器零件
MEISEI CORP日本4$27.5K其他塑料制品、非农用喷雾器具
IST Metz SEA Co., Ltd.德国2$8.0K紫外线红外线灯、液体气体测量仪
Alphasonics Ultrasonic Cleaning Systems英国2$4.3K工业清洁制剂、烧碱溶液
YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD中国台湾2$3.5K电力控制板、8477机器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
01cbab1b662b16f581f10dd5115a44a71$150.0K
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南2$86.6K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Fuji Seal Engineering Co., Ltd.泰国1$85.1K塑料封口件、包装机械
Takigawa Vietnam Co., Ltd.越南4$27.2K光学辐射仪器、其他塑料制品
Takigawa Corporation Vietnam越南4$26.9K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Packsys Global AG瑞士1$2.0K8477机器零件、乙烯聚合物塑料
Dalmech S.p.A.意大利1$805其他车辆零件、汽车座椅

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁制品MEISEI CORP日本$81
2026-04-15其他钢铁制品MEISEI CORP日本$147
2026-04-15塑料管及配件MEISEI CORP日本$206
2026-04-15塑料管及配件MEISEI CORP日本$368
2026-04-15塑料管及配件MEISEI CORP日本$368
2026-04-15其他塑料制品MEISEI CORP日本$268
2026-04-15其他塑料管材MEISEI CORP日本$93
2026-04-15其他钢铁制品MEISEI CORP日本$108
2026-04-15其他钢铁制品MEISEI CORP日本$108
2026-04-15塑料管及配件MEISEI CORP日本$206

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29其他塑料制品TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$140
2024-11-29计量计数器TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$718
2024-11-29压力测量仪TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$346
2024-11-29止回阀TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$310
2024-11-29计量计数器TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$718
2024-11-29其他塑料制品TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$415
2024-11-28光学辐射仪器TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$4.4K
2024-11-28光学辐射仪器TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$9.3K
2024-11-27计量计数器CONG TY TNHH TAKIGAWA VET NAM越南$718
2024-11-27其他塑料制品CONG TY TNHH TAKIGAWA VET NAM越南$415

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Altech Asia Pacific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →