Tri Cuong Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN TRí CườNG
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$6.72M
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317603896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5QU86U |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | 184/25 Phan Anh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TRÍ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TRI CUONG PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44C Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836789000 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $6.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 28 | $6.70M | 贱金属配件、印刷标签 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 27 | $18.7K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 4 | $1.4K | 非织造标签、热阴极荧光灯 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非织造标签 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $114 |
| 2025-12-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $30 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $35 |
| 2025-12-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $33 |
| 2025-12-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $18 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-12-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $13 |