Intechco Infrastructure Technology Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Hạ Tầng Intechco
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105547230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWSMU8Y |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 327 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT HẠ TẦNG INTECHCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84395288886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.3K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2023-06-02 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2023-04-28 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $504 |
| 2023-04-28 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $538 |