Link Sky Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK LIêN KếT BầU TRờI
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$21.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316116794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJYN29A |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | 13 Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK LIÊN KẾT BẦU TRỜI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Ba Vì, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0908837851 |
| 邮箱 | linkskyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $19.1K |
| 越南 | 3 | $833 |
| 日本 | 2 | $713 |
| 澳大利亚 | 2 | $667 |
| 加拿大 | 2 | $297 |
| 比利时 | 1 | $219 |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diana Huynh | 美国 | 5 | $2.4K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| Cuc Huynh | 美国 | 4 | $1.7K | 其他人纤针织服装、明信片贺卡 |
| Nancy Huynh | 美国 | 2 | $954 | 其他食品制剂、谷物制品 |
| Nguyen Van Minh | 美国 | 3 | $920 | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| Ngoc Anh | 越南 | 2 | $616 | 塑料装饰品、棉针织T恤及背心 |
| Rose Vy | 美国 | 1 | $600 | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Hoang Pham Precious Closet | 美国 | 1 | $594 | 非棉田径服、非棉针织女衫 |
| Tran Nga | 美国 | 3 | $534 | 塑料装饰品、洗发剂 |
| Nhan Truong | 美国 | 1 | $496 | 干洋葱、干杂蘑菇 |
| Michael Trieu | 美国 | 1 | $467 | 3公斤以上红茶、其他香料 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他人纤针织服装 | CUC HUYNH | 美国 | $420 |
| 2024-06-19 | 其他人纤针织服装 | DIANA HUYNH | 美国 | $476 |
| 2024-06-13 | 其他人纤针织服装 | NGUYET PHAM | 美国 | $120 |
| 2024-06-13 | 塑料装饰品 | NGUYET PHAM | 美国 | $1 |
| 2024-06-13 | 皮革运动鞋 | NGUYET PHAM | 美国 | $64 |
| 2024-06-12 | 其他人纤针织服装 | TRAN NGA | 美国 | $6 |
| 2024-06-12 | 塑料装饰品 | TRAN NGA | 美国 | $4 |
| 2024-06-12 | 其他人纤针织服装 | CUC HUYNH | 美国 | $368 |
| 2024-06-12 | 洗发剂 | TRAN NGA | 美国 | $169 |
| 2024-06-11 | 其他印刷品 | MR MASON | 美国 | $171 |