Ngoc Anh
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
51
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302727673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH16YD9M |
| 成立日期 | 2002-09-20 |
| 联系地址 | 494C Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Ngọc Anh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 494C Âu Cơ P.10, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán chi tiết, phụ tùng cho xe có động cơ./.Bổ sung ngành : Sản xuất và mua bán phụ tùng, máy móc, thiết bị ngành công - nông nghiệp. Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại (trừ tái chế phế thải từ kim loại) và các dịch vụ liên quan đến chế tạo kim loại. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $18.9K |
| 马来西亚 | 2 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 14 | $6.1K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| SBAY Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.3K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $977 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Link Sky Co., Ltd. | 越南 | 2 | $616 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $488 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $302 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $297 | 其他人纤针织服装、皮革运动鞋 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 1 | $222 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 银首饰 | NCA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | MIKA STORE | 马来西亚 | $42 |
| 2025-04-19 | //COCOA SAMPLE (NO COMMERCIAL VALUE) | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $0 |
| 2024-11-04 | 混合调味料 | — | 越南 | $8 |
| 2024-11-04 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-04 | 混合调味料 | — | 越南 | $6 |
| 2024-11-04 | 其他寝具 | — | 越南 | $1 |
| 2024-11-04 | 棉针织套装 | — | 越南 | $24 |
| 2024-11-04 | 其他加工水果 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-04 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |