TANG PHUC CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TăNG PHúC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$52.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWWUDF5 |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Khu phố Đa Cấu (NR Trần Văn Tăng), Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TĂNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đa Cấu (NR Trần Văn Tăng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84989176619 |
| 邮箱 | congtytangphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $52.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $47.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $4.9K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 涂层钢板 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-11 | 其他钢铁管材 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $678 |
| 2025-07-11 | 合金钢型材 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2023-07-19 | 自动断路器 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $817 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁结构体 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2023-07-19 | 高压控制板 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |