Khanh Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HưNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$739.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302784713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKEHE0J |
| 成立日期 | 2002-11-05 |
| 联系地址 | 24 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907686899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $422.8K |
| 越南 | 9 | $316.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 7 | $402.7K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Baria Kampong Thom Apthivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $117.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Tan Bien Kampong Thom Apthivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.5K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.5K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他塑料制品 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $33.0K |
| 2025-11-16 | 其他塑料制品 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2025-10-01 | 自粘塑料卷 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-10-01 | 聚乙烯袋 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $43.0K |
| 2025-05-28 | 自粘塑料卷 | CAOUTCHOUC MEKONG CO,. LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-05-28 | 聚乙烯袋 | CAOUTCHOUC MEKONG CO,. LTD | 越南 | $17.1K |
| 2025-05-28 | 乙烯聚合物塑料 | CAOUTCHOUC MEKONG CO,. LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-09 | 其他塑料制品 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $63.0K |
| 2024-11-09 | 其他塑料制品 | DONG PHU KRATIE APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2024-10-08 | 自粘塑料卷 | TAN BIEN KAMPONG THOM APTHIVATH CAOUTCHOUC CO.,LTD | 越南 | $9.1K |