Chen Ho (Viet Nam) Textile Thread Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT SợI CHEN HO (VIệT NAM)
3
进口笔数
27
出口笔数
$33.2K
进口金额
$297.1K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2025-01-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702337634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTF8N5R |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Lô B-3B-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT SỢI CHEN HO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHEN HO (VIET NAM) TEXTILE THREAD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-3B-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0918711928 |
| 邮箱 | Chiang850705@gmail.com |
| 传真 | 06503803221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,622.778亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.5K |
| 中国 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 23 | $280.4K |
| 越南 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.5K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Nantong Global Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 合成单丝纱、合成单丝纱线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Right Rich International Limited Company | 塞舌尔 | 23 | $280.4K | 合成纤维缝纫线、油漆溶剂 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 聚酯高强力纱 | NANTONG GLOBAL CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-18 | 高强度尼龙纱 | NANTONG GLOBAL CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-27 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2023-04-22 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $1.6K |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $72 |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $744 |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $3.3K |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $399 |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $845 |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $329 |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $6.0K |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $1.9K |
| 2025-01-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH QUOC TE RIGHT RICH | 塞舌尔 | $36 |