Soudal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUDAL
- 邮箱353
103
进口笔数
1
出口笔数
$2.43M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-07
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YSBT2Y |
| 成立日期 | 2014-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, TF Building, Số 408 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUDAL |
| 企业英文名称 | SOUDAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà MIOS, số 121 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838181652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25.883亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $987.1K |
| 比利时 | 22 | $420.2K |
| 中国 | 22 | $370.0K |
| 土耳其 | 13 | $258.2K |
| 印度 | 6 | $247.3K |
| 马来西亚 | 7 | $74.7K |
| 拉脱维亚 | 6 | $46.9K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $19.4K |
| 波兰 | 6 | $4.0K |
| 中国台湾 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soudal N.V. | 韩国 | 27 | $847.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Soudal N.V. | 荷兰 | 19 | $393.9K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Soudal Ltd. | 中国 | 19 | $297.6K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Soudal NV | 比利时 | 14 | $253.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Accumetric Silicones Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $247.3K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Soudal NV | 土耳其 | 9 | $193.0K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $61.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| 4d9a5d219e8df1fccbe234a3c010eb66 | 3 | $55.3K | ||
| Soudal N.V. | 拉脱维亚 | 4 | $30.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Soudal NV | 波兰 | 5 | $3.4K | 胶粘填料、聚氨酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUDAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.8K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SOUDAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 胶粘填料 | SOUDAL LIMITED | — | $2.8K |