Gia Huy Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ GIA HUY
2
进口笔数
1
出口笔数
$25.8K
进口金额
$7.5K
出口金额
2025-11-08
最近进口
2025-10-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318204083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TK92TH |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | 230/74 đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường N5(Khu nhà vườn liền kề Ba Son), Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938129590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scopecon International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 光学分光仪、其他工业用纺织品 |
| HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 光学分光仪、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 840ea2ddf99a41b959aa15c0d55bc99d | 1 | $7.5K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 分析仪器 | HANGZHOU BAITENG ELEC TECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-30 | 固态存储设备 | SCOPECON INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $3.6K |
| 2024-11-30 | 光学分光仪 | SCOPECON INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $19.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 分析仪器 | PT GUNZE INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.5K |