Scopecon International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光学分光仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SCOPECON INTERNATIONAL
23
进口笔数
10
出口笔数
$282.2K
进口金额
$104.8K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2025-02-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312144180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13DHB2T |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | 460/C2-2 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCOPECON INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | SCOPECON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ về đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, i Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838733581 |
| 邮箱 | scopeconinter@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $216.0K |
| 中国 | 5 | $53.2K |
| 英国 | 3 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $67.1K |
| 中国香港 | 3 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | 10 | $178.6K | 光学分光仪、切片机零件 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | 8 | $84.2K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | 5 | $18.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Scopecon International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 光学分光仪、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perka Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.9K | 分析仪器、光学分光仪 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 光学分光仪、非金属测试机 |
| Gia Huy Service Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 固态存储设备、光学分光仪 |
| Scopecon International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $13.0K |
| 2025-01-06 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2025-01-06 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2025-01-06 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2024-07-23 | 分析仪器 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2024-07-23 | 分析仪器 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $56 |
| 2024-07-05 | 其他测量仪器 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2024-07-05 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | $19.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | $13.0K |
| 2024-12-05 | 卤钨灯 | PERKA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-11-30 | 固态存储设备 | GIA HUY SERVICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-11-30 | 光学分光仪 | GIA HUY SERVICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-11-22 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | $10.7K |
| 2024-11-22 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | $2.5K |
| 2024-11-22 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | $5.5K |
| 2024-10-09 | 光学分光仪 | X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | $6.0K |
| 2024-05-24 | 其他工业用纺织品 | PERKA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-24 | 其他工业用纺织品 | PERKA CO LTD | 越南 | $4.7K |