Scopecon International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光学分光仪

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SCOPECON INTERNATIONAL

23
进口笔数
10
出口笔数
$282.2K
进口金额
$104.8K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2025-02-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312144180
企查查编码QVN13DHB2T
成立日期2013-01-29
联系地址460/C2-2 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCOPECON INTERNATIONAL
企业英文名称SCOPECON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ về đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, i Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838733581
邮箱scopeconinter@yahoo.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902730光学分光仪
903180其他测量仪器
902789分析仪器
852351固态存储设备
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪
591190其他工业用纺织品
853921卤钨灯
852351固态存储设备
901780其他数学仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$216.0K
中国5$53.2K
英国3$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$67.1K
中国香港3$37.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X-Rite Asia Pacific Ltd.美国10$178.6K光学分光仪、切片机零件
X-Rite Asia Pacific Ltd.中国8$84.2K光学分光仪、其他测量仪器
X-Rite Asia Pacific Ltd.美国5$18.0K光学分光仪、切片机零件
Scopecon International Co., Ltd.越南1$1.5K光学分光仪、其他工业用纺织品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perka Co., Ltd.越南5$42.9K分析仪器、光学分光仪
X-Rite Asia Pacific Ltd.中国3$37.7K光学分光仪、非金属测试机
Gia Huy Service Technology Co., Ltd.越南1$22.8K固态存储设备、光学分光仪
Scopecon International Co., Ltd.越南1$1.5K光学分光仪、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$13.0K
2025-01-06光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$1.2K
2025-01-06光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$2.5K
2025-01-06光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$1.2K
2024-12-12光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$1.2K
2024-07-23分析仪器X-Rite Asia Pacific Ltd.中国$21.6K
2024-07-23分析仪器X-Rite Asia Pacific Ltd.中国$5.4K
2024-07-05其他塑料制品X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$56
2024-07-05其他测量仪器X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$1.7K
2024-07-05光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.美国$19.3K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.中国香港$13.0K
2024-12-05卤钨灯PERKA CO LTD越南$8.2K
2024-11-30固态存储设备GIA HUY SERVICE TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2024-11-30光学分光仪GIA HUY SERVICE TECHNOLOGY CO LTD越南$19.2K
2024-11-22光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.中国香港$10.7K
2024-11-22光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.中国香港$2.5K
2024-11-22光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.中国香港$5.5K
2024-10-09光学分光仪X-Rite Asia Pacific Ltd.中国香港$6.0K
2024-05-24其他工业用纺织品PERKA CO LTD越南$2.2K
2024-05-24其他工业用纺织品PERKA CO LTD越南$4.7K

相关企业 · 同类产品

Scopecon International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →