Perka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PERKA
88
进口笔数
29
出口笔数
$1.61M
进口金额
$246.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
25
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314603256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA3R3RH |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 266/42 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERKA |
| 企业英文名称 | PERKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84919894677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853939 | 放电灯 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $950.4K |
| 美国 | 40 | $456.6K |
| 英国 | 10 | $89.5K |
| 瑞典 | 1 | $50.0K |
| 中国香港 | 4 | $34.6K |
| 波兰 | 3 | $15.7K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 加拿大 | 2 | $5.9K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $151.3K |
| 中国香港 | 9 | $55.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $39.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X RITE ASIA LTD | 中国香港 | 33 | $748.9K | 光学分光仪、其他光学测量仪 |
| X-Rite Asia Ltd. | 美国 | 8 | $172.7K | 光学分光仪、其他塑料制品 |
| X-Rite, Inc. | 美国 | 7 | $159.2K | 光学分光仪、切片机零件 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 中国 | 5 | $136.2K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| NEWHUNTER SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | 2 | $98.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Roachelab (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $81.1K | 非金属测试机、弧光灯 |
| Scopecon International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.9K | 光学分光仪、其他工业用纺织品 |
| Shenzhen Threenh Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Zhejiang Zhongzai Medical & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Shanghai LuoZhong Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 非金属测试机、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X RITE ASIA LTD | 中国香港 | 9 | $55.0K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KKN APPAREL CO., LTD. (SINGLE PRIVATE CO) | 柬埔寨 | 1 | $18.8K | 分析仪器 |
| Jifa S OK Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Jifa S. OK Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $553 |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $553 |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 美国 | $1.3K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-02 | 分析仪器 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-25 | 其他测量仪器 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-25 | 其他测量仪器 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-20 | 分析仪器 | KKN APPAREL CO., LTD. (SINGLE PRIVATE CO) | 柬埔寨 | $18.8K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | X RITE ASIA LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 分析仪器 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |