Nguyen Hung Furniture Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NộI THấT NGUYêN HưNG
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$451.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702932873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4109KK |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 52, đường số 29,tổ 4, ấp 1A, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT NGUYÊN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 52, đường số 29,tổ 4, ấp 1A, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936836588 |
| 邮箱 | phanhanh121193@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波多黎各 | 18 | $196.4K |
| 美国 | 14 | $153.9K |
| 中国台湾 | 6 | $41.5K |
| 阿根廷 | 2 | $25.4K |
| 多米尼加 | 2 | $24.5K |
| 巴拿马 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.S. Tamex Corp. | 加拿大 | 21 | $236.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| US TAMEX CORP. | 美国 | 9 | $101.7K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| MEI ER LIAN FURNITURE CO | 中国台湾 | 6 | $41.5K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| MAINLINE WORLD FURNITURE,INC | 美国 | 1 | $21.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| USA FURNITURE DISTRIBUTOR INC | 美国 | 2 | $16.0K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Best Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
| US Tamex Corp | 波多黎各 | 1 | $10.3K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Juee Enterprise Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $9.5K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $3.7K |
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $344 |
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $3.8K |
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $82 |
| 2024-06-14 | 金属框架座椅 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $3.4K |
| 2024-05-21 | 金属框架软垫椅 | U S TAMEX CORP | 波多黎各 | $6.2K |
| 2024-05-21 | 金属框架软垫椅 | U S TAMEX CORP | 波多黎各 | $6.2K |
| 2024-05-06 | 软垫木座椅 | JUEE ENTERPRISE CO LTD | 阿根廷 | $2.4K |
| 2024-05-06 | 软垫木座椅 | JUEE ENTERPRISE CO LTD | 阿根廷 | $3.2K |