IC International Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế IC
5
进口笔数
0
出口笔数
$102.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109988927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7HGR9M |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ IC |
| 企业英文名称 | IC INTERNATIONAL TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84979372966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $102.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Xingan County Xinghua Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 塑纺容器、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-26 | 钢铆钉 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-26 | 拉链零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-05-26 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-26 | 聚氨酯纺织物 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-26 | 单功能打印机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-26 | 其他金属锁 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-26 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $736 |
| 2023-05-26 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-05-26 | 苯乙烯塑料 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |