Qualcomm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUALCOMM VIệT NAM
- 邮箱37,010
11
进口笔数
2
出口笔数
$6.0K
进口金额
$284
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-11-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315037395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN938KSYU |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | số 235 đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUALCOMM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUALCOMM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 235 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842862879122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 581.1082亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.4K |
| 中国台湾 | 5 | $814 |
| 马来西亚 | 2 | $686 |
| 美国 | 2 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $284 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | 5 | $1.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $450 | 收银机、数据处理机 |
| QUALCOMM TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $148 | 智能卡 |
| Qualcomm Inc. | 美国 | 2 | $131 | 自粘塑料卷、智能卡 |
| Qualcomm Incorporated | 美国 | 1 | $58 | 辐射检测仪器、其他自动数据处理部件 |
| JABIL CIRCUIT SDN BHD JABIL BATU K | 马来西亚 | 1 | $20 | 通信设备、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUALCOMM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $284 | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-26 | 智能卡 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $56 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-02-05 | 智能卡 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-02-05 | 智能卡 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | Qualcomm Inc. | 美国 | $1 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-11-21 | 智能卡 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $439 |
| 2025-10-16 | 智能卡 | QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 绝缘电线 | QUALCOMM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | QUALCOMM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $49 |
| 2024-10-30 | 处理器及控制器 | QUALCOMM INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $211 |