Hoang Hai Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK HOàNG HảI
82
进口笔数
0
出口笔数
$455.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109312832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6MN9E0 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà 117C, xóm 8, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI TM AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 117C, xóm 8, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84943670893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 82 | $455.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikas Granite Exports | 印度 | 19 | $160.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 15 | $70.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vinayak Exports | 印度 | 11 | $43.6K | 非针织围巾、简单切割花岗岩 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 5 | $37.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $36.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Stonewell India LLP | 印度 | 6 | $24.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 3 | $14.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Tech Global | 印度 | 2 | $11.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sree Pranavi Minerals | 印度 | 3 | $10.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Akash Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 2 | $8.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2025-03-13 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.4K |
| 2025-02-27 | 花岗岩制品 | SHREE SHAYAM EXPORTS | 印度 | $4.3K |
| 2025-02-18 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $8.4K |
| 2024-12-30 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2024-12-07 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.6K |
| 2024-12-02 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $13.5K |
| 2024-11-13 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $7.6K |
| 2024-11-13 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $2.3K |
| 2024-10-14 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $3.9K |