Dai An Genetic Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI AN GENETIC VIET NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$49.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109563018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN828DP37 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 94 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN GENETIC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84902338558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Beijing Applied Biological Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-08-11 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-08-11 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-08-11 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-08-11 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-08-08 | 其他诊断试剂 | BEIJING APPLIED BIOLOGICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-08 | 其他诊断试剂 | BEIJING APPLIED BIOLOGICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |