AN NAM MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AN NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$11.8K
进口金额
$47.0K
出口金额
2023-12-09
最近进口
2024-03-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001486613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90JDX02 |
| 成立日期 | 2011-08-01 |
| 联系地址 | Số 09, Khối phố 7, Phường Đại Nài, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, Khối phố 7, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842396571686 |
| 邮箱 | annam79.info@gmail.com |
| 官网 | cuahatinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $47.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 电动绞车、其他功能机器 |
| FUJIAN ANLIN INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 电动绞车、电气信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMILE TRADING CO | 美国 | 2 | $47.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-09 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-09 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-18 | 静止变流器 | FUJIAN ANLIN INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 其他木炭 | SMILE TRADING CO | 美国 | $10.4K |
| 2024-03-22 | 其他木炭 | SMILE TRADING CO | 美国 | $8.0K |
| 2024-03-22 | 其他木炭 | SMILE TRADING CO | 美国 | $13.1K |
| 2023-12-01 | 其他木炭 | SMILE TRADING CO | 美国 | $9.7K |
| 2023-12-01 | 其他木炭 | SMILE TRADING CO | 美国 | $5.8K |