Pickon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PICKON
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600973057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4SCJF0 |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Số 1, tổ 6, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PICKON |
| 企业英文名称 | PICKON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84979502282 |
| 邮箱 | Pickon82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $325.4K | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 9 | $254.9K | 升降机零件、机械零件 |
| Anhui Zhongwang Precision Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.6K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.0K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.5K | 激光机床、机床零件 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 滑轮飞轮、升降机零件 |
| Koenig Nantong Elevator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 1 | $15.4K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 其他不锈钢板 | WINTON STAINLESS ZHAOQING CO LTD | 中国 | $3.3K |