Tien Nam Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Nam Khang
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305086040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAT2QRU |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | 35 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN NAM KHANG |
| 企业英文名称 | TIEN NAM KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835002845 |
| 邮箱 | tien170277@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0862924128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.45M |
| 韩国 | 11 | $541.2K |
| 土耳其 | 9 | $261.9K |
| 意大利 | 2 | $62.2K |
| 泰国 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $608.1K | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 14 | $586.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Fuji SG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $460.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 7 | $340.3K | 升降机零件、电力控制板 |
| Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $321.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $298.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Nergiz Kablo ve Plastik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $170.1K | 绝缘电线、机械零件 |
| Alben Insaat Makine Elektrik Elektronik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $91.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $89.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| WE HOUSE | 韩国 | 2 | $80.3K | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | MARAZZI (JIANGSU) ELEVATOR GUIDE RAIL CO LTD | 中国 | $969 |