Bac Viet Development Co-operation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC PHáT TRIểN BắC VIệT
- 邮箱10
74
进口笔数
1
出口笔数
$1.47M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-04-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701773039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN3UTQF |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Số 39, Lý Tự Trọng, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC PHÁT TRIỂN BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET DEVELOPMENT CO-OPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, Lý Tự Trọng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84933773999 |
| 邮箱 | bacviet.djsc@gmail.com |
| 传真 | 02033777979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.43M |
| 中国台湾 | 24 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 37 | $696.1K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Dongxing Heying Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $487.4K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $224.3K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 发动机泵、车辆制动零件 |
| Dongxing City Shun'an Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他钢铁制品、聚酯混纺纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 精炼铜板 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-31 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-31 | 20W以下固定电阻器 | Luzhou Evia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $37.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 精炼铜板 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |