Bacha Office Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Văn Phòng Bắc Hà
1
进口笔数
440
出口笔数
$13.5K
进口金额
$10.02M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300280048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6DEXX2 |
| 成立日期 | 2006-05-15 |
| 联系地址 | Lô 36, đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VĂN PHÒNG BẮC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 36, đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 440 | $10.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 香水、染料颜料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $9.54M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 87 | $173.3K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 54 | $96.4K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 116 | $52.5K | 其他钢铁制品、氮 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $46.6K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $45.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.5K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 30 | $9.1K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-31 | 香水 | GUANGZHOU ZUOFUN COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿泉水及汽水 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 餐具及刀片 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 餐具及刀片 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $6 |