Bacha Office Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 481 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Văn Phòng Bắc Hà

1
进口笔数
481
出口笔数
$13.5K
进口金额
$10.09M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $19.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $19.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号2300280048
企查查编码QVNQ6DEXX2
成立日期2006-05-15
联系地址Lô 36, đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VĂN PHÒNG BẮC HÀ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 36, đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330300香水

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
821410餐具及刀片
392010乙烯聚合物塑料
630790其他纺织制品
960820毡尖笔
960390扫帚刷子
480269未涂布加工纤维纸板
391810PVC地板/墙覆盖物
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南481$10.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国1$13.5K香水、其他护肤品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New One Vina Co., Ltd.越南27$9.54M其他塑料制品、其他钢铁制品
New One Vina Co., Ltd.越南93$197.5K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam)越南57$100.9K钢铁螺钉螺栓、眼镜零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南128$62.1K其他钢铁制品、氮
CY VINA CO., LTD越南43$50.2K加工牛马皮革、金属钩环
C & Y Vina Co., Ltd.越南43$49.5K自粘塑料片、PET塑料片材
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南19$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南15$19.5K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Gigalane Co., Ltd.越南36$18.3K1kVA以下变压器、非LED二极管
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南10$3.3K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$1.5K
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$2.1K
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$1.7K
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$2.7K
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$2.7K
2024-07-31香水Guangzhou Zuofun Cosmetics Co., Ltd.中国$2.7K

出口(共 481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属焊条New One Vina Co., Ltd.越南$9
2026-07-30自粘塑料卷New One Vina Co., Ltd.越南$17
2026-07-30其他钢铁非螺纹件New One Vina Co., Ltd.越南$14
2026-07-30其他纺织制品New One Vina Co., Ltd.越南$4
2026-07-30自粘塑料卷New One Vina Co., Ltd.越南$17
2026-07-30其他塑料制品New One Vina Co., Ltd.越南$117
2026-07-30清洁用布Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$282
2026-07-30其他原电池New One Vina Co., Ltd.越南$2
2026-07-30其他纺织制品Jiazhen Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$10
2026-07-30其他钢铁制品New One Vina Co., Ltd.越南$3

相关企业 · 同类产品

Bacha Office Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →