Sino Viet Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 亚硫酸钠
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ SINO VIệT
13
进口笔数
1
出口笔数
$1.43M
进口金额
$61.7K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2023-07-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108594581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNTS8B7 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Số 51, Ngách 89/2, Ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SINO VIỆT |
| 企业英文名称 | SINO VIET SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Ngách 89/2, Ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84917657486 |
| 邮箱 | contact.sino.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 910291 | 非电动怀表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $459.2K |
| 中国 | 6 | $405.3K |
| 捷克 | 1 | $305.6K |
| 英国 | 2 | $261.6K |
| 日本 | 1 | $736 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.03M | 人造身体部件、硝酸类 |
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $405.3K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| ACS Freight Services | 日本 | 1 | $736 | 非电动怀表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.7K | 非泡沫橡胶密封件、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 亚硫酸钠 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $128.0K |
| 2023-10-13 | 亚硫酸钠 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $85.3K |
| 2023-10-06 | 亚硫酸钠 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-08-23 | 电信仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $61.7K |
| 2023-05-29 | 电信仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $286.8K |
| 2023-04-13 | 电信仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $110.7K |
| 2023-04-04 | 亚硫酸钠 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $106.7K |
| 2023-03-28 | 贱金属配件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 英国 | $200 |
| 2023-03-28 | 其他测量仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 英国 | $261.4K |
| 2023-03-24 | 电信仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 捷克 | $305.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 电信仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 波兰 | $61.7K |