VIETNAM GREEN MATERIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG VậT LIệU XANH VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$176.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109634741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKUN8CB |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 22C Khu Tập thể Bộ Tư lệnh Thông tin, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẬT LIỆU XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN MATERIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22C Khu Tập thể Bộ Tư lệnh Thông tin, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84988983051 |
| 邮箱 | nguyenduyen15895@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $176.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $146.7K | 热轧钢板、冷轧钢卷 |
| SHANDONG HONGQIAO ENERGY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 变形钢筋、10mm以上热轧钢板 |
| HUBEI HUITENG LIGHT AGGREGATE ENVIRONMENTAL PROTECTION PRODUCTSCO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 建筑用碎石 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 建筑用碎石 | HUBEI HUITENG LIGHT AGGREGATE ENVIRONMENTAL PROTECTION PRODUCTSCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-30 | 10mm以上热轧钢板 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-30 | 10mm以上热轧钢板 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-08-30 | 10mm以上热轧钢板 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-30 | 10mm以上热轧钢板 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2023-08-30 | 热轧钢板 | TANGXIU STEEL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-06-27 | 热轧钢板 | SHANDONG HONGQIAO ENERGY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.2K |