Quang Tran Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUANG TRầN PHáT

12
进口笔数
73
出口笔数
$327.8K
进口金额
$1.62M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-01-27
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 1 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $100.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 1 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $100.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3602394854
企查查编码QVN12028T8
成立日期2010-10-26
联系地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUANG TRẦN PHÁT
企业英文名称QUANG TRAN PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84931534239
邮箱jumbobag@quangtranphat.vn
传真+842513466157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390290其他烯烃聚合物
391590其他塑料废料
630533PP/PE编织袋
845150纺织物处理机

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
392020聚丙烯塑料
560900纱线及绳制品
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$185.1K
印度1$94.6K
中国1$26.7K
日本2$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$1.13M
荷兰10$242.9K
柬埔寨6$186.3K
越南6$29.9K
马来西亚1$26.8K
韩国2$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUBENI ASEAN PTE. LTD.新加坡8$185.1K其他无环多胺、聚乙烯醇
Tricon Dry Chemicals LLC印度1$94.6K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd.中国1$26.7KLED照明装置、非玻塑灯具零件
I Chemical Co., Ltd.日本1$21.3K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Sagawa Express Co., Ltd.日本1$66自攻螺钉、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Industry Co., Ltd.日本11$401.0K人造纺织袋、其他苯乙烯聚合物
Next Line Co., Ltd.日本13$311.6K合成纤维织物、男式纺织套装
PACK IT B.V.荷兰10$242.9K聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨6$186.3KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd.越南6$127.9K其他塑料制品、聚烯烃捆扎绳
Caudex Corporation日本5$110.9K天然石材铺路石、人造纺织袋
Hirakawa Sangyo Co., Ltd.日本6$77.7K人造纺织袋
Izumi Garden Co., Ltd.日本4$55.0K人造纺织袋、合成机织布
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南4$26.0K其他棉废料、纺织纱线筒管
Sedo Camping Co., Ltd.越南4$9.6K其他纺织制品、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24纺织物处理机SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.7K
2025-10-04丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$26.6K
2025-09-10丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$26.9K
2025-07-09其他烯烃聚合物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$26.6K
2025-04-14其他塑料废料I CHEMICAL CO LTD日本$21.3K
2025-01-17丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$18.9K
2024-10-30丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$18.7K
2024-07-16丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$28.3K
2023-10-16塑编袋SENDING AGENT SAGAWA EXPRESS日本$66
2023-10-11丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$18.9K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27聚丙烯塑料SEDO CAMPING CO LTD韩国$929
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$4.1K
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$2.4K
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$3.7K
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$3.2K
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$3.1K
2026-01-23PP/PE编织袋TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$2.4K
2026-01-10聚丙烯塑料SEDO CAMPING CO LTD韩国$4.8K
2026-01-10人造纺织袋CAUDEX CORP日本$21.6K
2025-12-30聚丙烯塑料SEDO CAMPING CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Tran Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →