AVT International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVT INTERNATIONAL
8
进口笔数
1
出口笔数
$17.6K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313374606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ5X1AT |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | AVT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838181758 |
| 邮箱 | sale@avt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $8.8K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 2 | $3.4K |
| 越南 | 4 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKT Embroidery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.8K | 单功能打印机、纺织处理机械 |
| YShield GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他铝制品 |
| CMS Cable Management System Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| Cms Cable Management Systems Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $947 | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Fukuviet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $947 | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEAD, INC | 日本 | 1 | $6.0K | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $232 |
| 2026-01-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 带接头绝缘电线 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $75 |
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $116 |
| 2026-01-20 | 其他铝制品 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $188 |
| 2025-11-19 | 同轴电缆 | CMS CABLE MANAGEMENT SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $351 |
| 2025-11-19 | 1000伏以下插头插座 | CMS CABLE MANAGEMENT SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2025-11-19 | 同轴电缆 | CMS CABLE MANAGEMENT SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $144 |
| 2025-11-19 | 1000伏以下插头插座 | CMS CABLE MANAGEMENT SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-03-28 | 纺织处理机械 | SKT Embroidery Co., Ltd. | 法国 | $8.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 棉针织T恤及背心 | LEAD, INC | 日本 | $6.0K |