Hwasung Engineering & Construction Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWASUNG ENGINEERING & CONSTRUCTION VINA
15
进口笔数
267
出口笔数
$188.6K
进口金额
$4.98M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107981637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC1E9FK |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Phòng 402, số 112 đường Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWASUNG ENGINEERING & CONSTRUCTION VINA |
| 企业英文名称 | HWASUNG ENGINEERING & CONSTRUCTION VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, số 112 đường Mễ Trì Hạ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432028282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $188.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $4.55M |
| 印度尼西亚 | 10 | $429.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $160.6K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| TAEYOUNG STEEL & PIPE | 2 | $20.6K | 不锈钢焊管 | |
| JS Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 塑料管件、不锈钢管件 |
| Jin Kyung E & I | 韩国 | 1 | $792 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $196 | 喷枪、液体流量计 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 257 | $4.55M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| 163ea71c875ad26407ca0afc8fcdd886 | 10 | $429.0K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 不锈钢焊管 | TAEYOUNG STEEL & PIPE | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 不锈钢焊管 | TAEYOUNG STEEL & PIPE | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $246 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | Sejong Netpia Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-02-13 | 塑料管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-02-13 | 塑料管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-02-13 | 塑料管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-02-13 | 塑料管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁管材 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-02-13 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-02-13 | 塑料管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |