Z288 International Shipping Commercial One Member Ltd. Liability Co.

越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI VậN CHUYểN QUốC Tế Z288

247
进口笔数
3
出口笔数
$2.95M
进口金额
$70.2K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2024-06-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 18 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.1K · 6 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $99.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 18 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.1K · 6 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $99.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $377.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900828139
企查查编码QVN4621D0T
成立日期2018-05-28
联系地址Số 59 đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ Z288
企业英文名称Z288 INERNATIONAL SHIPPING COMMERCIAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59 đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84886655599
邮箱congtyvanchuyenquoctez288@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
870830车辆制动零件
870790机动车车身
870840变速箱及零件
870829车身零件
870870车轮零件
848280其他轴承
870850车桥及零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
550810合成纤维缝纫线
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$2.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$70.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国41$482.1K糖果、其他鲜切花
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国43$474.3K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国11$442.9K其他塑料制品、玩具模型
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国30$346.1K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国30$296.8K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$290.2K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国31$212.9K塑料家用制品、塑纺容器
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国19$190.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国11$100.9K糖果、其他食品制剂
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.加拿大5$8.2K发动机空气滤清器、非液压车辆千斤顶

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex International印度2$64.0K其他饱和聚酯、染色棉针织布
Shakthi Fashions印度1$6.2K窄幅弹性织物、非板状硫化橡胶

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20机动车车身GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.6K
2025-10-20机动车车身GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$10.4K
2025-10-20机动车车身GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.8K
2025-10-15其他车辆零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20
2025-10-15泵及压缩机零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2025-10-15车身零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2025-10-15其他金属锁YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16
2025-10-15转向系统零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2025-10-15其他车辆零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$138
2025-10-15机动车车身YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-28染色棉针织布APEX INTERNATIONAL印度$35.4K
2024-06-24染色棉针织布APEX INTERNATIONAL印度$28.6K
2024-01-22窄幅弹性织物SHAKTHI FASHIONS印度$720
2024-01-20合成纤维缝纫线SHAKTHI FASHIONS印度$5.5K

相关企业 · 同类产品

Z288 International Shipping Commercial One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →