Z288 International Shipping Commercial One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI VậN CHUYểN QUốC Tế Z288
247
进口笔数
3
出口笔数
$2.95M
进口金额
$70.2K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2024-06-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900828139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4621D0T |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 59 đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ Z288 |
| 企业英文名称 | Z288 INERNATIONAL SHIPPING COMMERCIAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84886655599 |
| 邮箱 | congtyvanchuyenquoctez288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $2.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $70.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $482.1K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $474.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $442.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $346.1K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $296.8K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $290.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $212.9K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $190.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $100.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $8.2K | 发动机空气滤清器、非液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex International | 印度 | 2 | $64.0K | 其他饱和聚酯、染色棉针织布 |
| Shakthi Fashions | 印度 | 1 | $6.2K | 窄幅弹性织物、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 机动车车身 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 机动车车身 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-20 | 机动车车身 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-15 | 其他车辆零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-15 | 泵及压缩机零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-15 | 车身零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-15 | 转向系统零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-15 | 其他车辆零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-10-15 | 机动车车身 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 染色棉针织布 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $35.4K |
| 2024-06-24 | 染色棉针织布 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $28.6K |
| 2024-01-22 | 窄幅弹性织物 | SHAKTHI FASHIONS | 印度 | $720 |
| 2024-01-20 | 合成纤维缝纫线 | SHAKTHI FASHIONS | 印度 | $5.5K |