O&B Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O&B VIệT NAM
1
进口笔数
85
出口笔数
$9.6K
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702488344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2TP7XH |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 328, Tờ bản đồ số 69, Quốc lộ 13, Khu phố 4, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O&B VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2598, Tờ bản đồ số 11, Khu phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84933306911 |
| 邮箱 | ketoan.obvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $2.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Eraser Co., Inc. | 美国 | 1 | $9.6K | 扫帚刷子、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 61 | $2.40M | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $34.7K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他玻璃纤维 | THE ERASER CO INC | 美国 | $9.6K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-09 | 电器装置零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-09 | 电器装置零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-09 | 清洁用布 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $211 |