Goditech Electrical Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kĩ THUậT Cơ ĐIệN GODITECH
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$74.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J55H6D |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Thôn An Trụ, Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT CƠ ĐIỆN GODITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trụ, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84964303893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $72.0K |
| 安道尔 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $57.6K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Swacoo Vet Nam Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $2.0K | 自粘塑料卷、泡沫橡胶板 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Swacoo Vet Nam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料卷 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 黄铜管 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-30 | 黄铜管 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-30 | 窗式/壁挂空调 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $621 |