Duc Thuan Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$335.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAYGJ8C |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Minh Kha (tại nhà Bà Bùi Thị Kim Oanh), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC THUAN PHAT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Minh Kha (tại nhà Bà Bùi Thị Kim Oanh), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0943851111 |
| 邮箱 | nguyenyenmy93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $335.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $317.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $669 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $669 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 木托盘 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-23 | 清洁用布 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $2.7K |