VCC Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VCC
28
进口笔数
10
出口笔数
$446.0K
进口金额
$355.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VJMCQX |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 13, Toà nhà VNPT, số 33 Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VCC |
| 企业英文名称 | GEEN SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 211 Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84399865088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 281119 | 其他无机酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $406.1K |
| 美国 | 2 | $39.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $330.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | 27 | $438.1K | 硝酸钾、玻璃粉/粒 |
| QINGDAO FULEYOU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 铝合金板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $355.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-07-27 | 防冻制剂 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 美国 | $21.1K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-27 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-27 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-07-07 | 其他多磷酸盐 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-07-07 | 防冻制剂 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-07-07 | 自粘塑料卷 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他塑料包装制品 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-07-16 | 木制包装容器 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-16 | 磷酸钾 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-07-16 | 油漆溶剂 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-16 | 灭火器 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-07-16 | 非轻质石油 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |