Khoi Tuan Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Khôi Tuấn
0
进口笔数
412
出口笔数
$0
进口金额
$15.77M
出口金额
—
最近进口
2025-07-14
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308612598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAJ7PBP |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | Số 972/24/15 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KHÔI TUẤN |
| 企业英文名称 | Khoi Tuan Construction Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 972/24/15 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908344567 |
| 邮箱 | Khoituanco@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 409 | $15.75M |
| 越南 | 3 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Yuanli Brothers Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $4.25M | 带壳椰子、其他单一果蔬汁 |
| Hainan Zhongji Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.59M | 带壳椰子 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.35M | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Wenchang Jinyezi Processing Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.28M | 带壳椰子 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $926.5K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Guangzhou Hongyuan Agricultural & Sideline Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 62 | $713.2K | 带壳椰子 |
| Hainan Shuangmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $645.4K | 带壳椰子 |
| Hainan Jinyuntong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $511.6K | 带壳椰子、其他木炭 |
| Hainan Huiye Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $397.6K | 带壳椰子、其他木炭 |
| Foshan Einit Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $386.9K | 带壳椰子、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 带壳椰子 | HAIKOU YUANLI BROTHERS TRADE CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2025-07-08 | 带壳椰子 | HAIKOU YUANLI BROTHERS TRADE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-07-07 | 带壳椰子 | HAINAN HUIYE TRADING CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-07-02 | 带壳椰子 | HAIKOU YUANLI BROTHERS TRADE CO LTD | 中国 | $137.7K |
| 2025-06-27 | 带壳椰子 | GUANGZHOU HONGYUAN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROCESSING CO | 中国 | $8.4K |
| 2025-06-27 | 带壳椰子 | GUANGZHOU HONGYUAN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROCESSING CO | 中国 | $8.4K |
| 2025-06-26 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-06-24 | 带壳椰子 | HAINAN HUIYE TRADING CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-06-23 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-06-23 | 带壳椰子 | GUANGZHOU HONGYUAN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROCESSING CO | 中国 | $8.4K |